esophagogastric junction
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ nối thực quản - dạ dày: "esophagogastric junction" là một thuật ngữ y học chỉ vị trí giải phẫu nơi thực quản (ống dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày) kết nối với dạ dày. Đây là ranh giới giữa biểu mô thực quản và biểu mô dạ dày.
Ví dụ sử dụng
- (Chỗ nối thực quản - dạ dày là vị trí thường xảy ra trào ngược axit.)
- (Các bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận chỗ nối thực quản - dạ dày trong quá trình nội soi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at the esophagogastric junction": tại chỗ nối thực quản - dạ dày.
- The tumor was located precisely at the esophagogastric junction. (Khối u nằm chính xác tại chỗ nối thực quản - dạ dày.)
"disorders of the esophagogastric junction": các rối loạn liên quan đến chỗ nối thực quản - dạ dày.
- Achalasia and gastroesophageal reflux disease are common disorders of the esophagogastric junction. (Chứng co thắt tâm vị và bệnh trào ngược dạ dày thực quản là các rối loạn phổ biến của chỗ nối thực quản - dạ dày.)
Biến thể và từ gần giống
Gastroesophageal junction (danh từ): chỗ nối dạ dày - thực quản (một thuật ngữ đồng nghĩa nhưng thường được sử dụng phổ biến hơn trong lâm sàng).
- The gastroesophageal junction is also known as the cardia. (Chỗ nối dạ dày - thực quản còn được gọi là tâm vị.)
Esophagogastric (tính từ): thuộc về thực quản và dạ dày.
- The esophagogastric junctional area is sensitive to acid. (Vùng nối thực quản - dạ dày nhạy cảm với axit.)
Từ đồng nghĩa
- Cardia: tâm vị (phần của dạ dày nối với thực quản).
- GE junction: viết tắt của gastroesophageal junction.
Các cụm từ liên quan
- Lower esophageal sphincter (LES): cơ thắt thực quản dưới, hoạt động tại chỗ nối thực quản - dạ dày để ngăn trào ngược.
- The lower esophageal sphincter is located at the esophagogastric junction. (Cơ thắt thực quản dưới nằm tại chỗ nối thực quản - dạ dày.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ chuyên ngành này, vì đây là từ vựng y học kỹ thuật.